Giảm đau ngoài màng cứng hiện nay được xem là một phương pháp kiểm soát đau rất hiệu quả trong quá trình sinh nở và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Theo thời gian, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng phương pháp này giúp giảm đau tốt nhưng cũng từng có những lo ngại về việc kéo dài thời gian sinh hay làm tăng nguy cơ sinh mổ. Tuy nhiên, khi xem xét lại các bằng chứng từ những nghiên cứu chất lượng cao hơn, các nhà khoa học nhận thấy rằng những ảnh hưởng đó không đáng kể và trong hầu hết trường hợp, không ảnh hưởng xấu đến kết quả sinh.
Các phân tích tổng hợp và đánh giá hệ thống gần đây cho thấy, so với các phương pháp giảm đau khác, giảm đau ngoài màng cứng chỉ làm kéo dài giai đoạn đầu của chuyển dạ thêm khoảng 30 phút và giai đoạn rặn sinh thêm khoảng 15 phút. Đây là sự khác biệt nhỏ và nhìn chung không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe của mẹ và bé.
Điều quan trọng là các nghiên cứu có chất lượng tốt đều khẳng định rằng giảm đau ngoài màng cứng không làm tăng nguy cơ sinh mổ. Một số phương pháp cũ có thể khiến việc sinh thường phải hỗ trợ bằng kẹp hoặc hút chân không nhiều hơn, nhưng với những kỹ thuật hiện đại, điều này hầu như không còn xảy ra.

Những cải tiến trong kỹ thuật giảm đau ngoài màng cứng
Sự thay đổi lớn nhất nằm ở việc giảm liều thuốc gây tê tại chỗ để tránh làm tê liệt cơ vận động của mẹ. Trước đây, thuốc tê được dùng ở nồng độ cao khiến sản phụ khó rặn hoặc mất cảm giác khi co bóp tử cung. Giờ đây, bác sĩ thường dùng dung dịch nồng độ thấp hơn (dưới 0,1% bupivacaine hoặc tương đương), vừa đủ để kiểm soát cơn đau mà vẫn giữ được sức rặn tự nhiên của mẹ.
Bên cạnh đó, việc duy trì giảm đau được thực hiện bằng các kỹ thuật hiện đại hơn, chẳng hạn như tiêm thuốc ngoài màng cứng ngắt quãng theo chương trình hoặc để sản phụ tự điều chỉnh liều giảm đau qua bơm điện. Khi hai phương pháp này được kết hợp, sản phụ ít cần đến thuốc tê hơn và tỷ lệ phải sinh thường có hỗ trợ cũng giảm đáng kể.
Nhờ những tiến bộ này, nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy từ năm 2005 trở lại đây, gây tê ngoài màng cứng không làm tăng nguy cơ sinh thường có hỗ trợ hay sinh mổ.
Tác động của gây tê ngoài màng cứng đến sức khỏe mẹ và bé
Giảm đau ngoài màng cứng đôi khi có thể gây hạ huyết áp tạm thời, đặc biệt là lúc mới bắt đầu. Khi điều đó xảy ra, bác sĩ sẽ nhanh chóng xử lý bằng cách truyền dịch hoặc sử dụng thuốc co mạch. Những thay đổi này thường không kéo dài và không gây ảnh hưởng nghiêm trọng.
Một số sản phụ có thể bị sốt nhẹ trong quá trình sinh. Hiện nay, các nhà nghiên cứu cho rằng hiện tượng này có thể là do phản ứng viêm tự nhiên chứ không phải nhiễm trùng. Dù vậy, bác sĩ vẫn sẽ theo dõi sát để bảo đảm an toàn cho mẹ và bé.
Nhiều nghiên cứu lớn cũng cho thấy rằng giảm đau ngoài màng cứng không làm tăng nguy cơ trẻ bị điểm Apgar thấp. Trái lại, trong một số trường hợp, tình trạng axit-bazơ trong máu của trẻ sơ sinh (chỉ số phản ánh tình trạng thiếu oxy) còn tốt hơn so với những trẻ có mẹ dùng thuốc giảm đau toàn thân. Điều này gợi ý rằng lưu lượng máu qua nhau thai có thể được cải thiện khi mẹ được giảm đau hiệu quả.
Gây tê ngoài màng cứng được thực hiện như thế nào?

Trong quá trình sinh, bác sĩ gây mê sẽ đặt một ống nhỏ vào vùng lưng dưới của mẹ, đưa thuốc giảm đau vào khoang ngoài màng cứng. Thuốc được truyền liên tục hoặc theo từng đợt bằng bơm điện.
Có ba kỹ thuật thường được dùng: gây tê ngoài màng cứng truyền thống, gây tê kết hợp tủy sống – ngoài màng cứng và kỹ thuật chọc dò màng cứng mà không tiêm thuốc vào khoang dưới màng cứng. Dù là kỹ thuật nào, tất cả đều được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa cho mẹ mà vẫn đảm bảo an toàn.
Việc lựa chọn kỹ thuật nào phụ thuộc vào tình trạng sản phụ, kinh nghiệm của bác sĩ và điều kiện của cơ sở y tế.
Thời điểm gây tê ngoài màng cứng
Nhiều mẹ bầu băn khoăn không biết nên chờ cổ tử cung mở bao nhiêu mới được gây tê. Trước đây, bác sĩ thường khuyên nên đợi đến khi mở khoảng 4 cm, nhưng các nghiên cứu hiện nay cho thấy việc gây tê sớm hay muộn không ảnh hưởng đến quá trình sinh hay tỷ lệ sinh mổ.
Nói cách khác, nếu mẹ thấy đau và muốn giảm đau sớm, có thể trao đổi với bác sĩ để được thực hiện, miễn là sức khỏe của mẹ và bé đều ổn định.
Một số tác dụng phụ có thể gặp

Giảm đau ngoài màng cứng nói chung rất an toàn, tuy nhiên vẫn có thể có một vài tác dụng phụ nhẹ và tạm thời:
Hạ huyết áp nhẹ: thường xảy ra lúc mới tiêm thuốc, dễ kiểm soát bằng truyền dịch hoặc thuốc.
Sốt nhẹ: có thể do phản ứng viêm tự nhiên, không phải nhiễm trùng.
Buồn nôn, chóng mặt nhẹ: thường thoáng qua.
Đau lưng nhẹ sau sinh: thường do tư thế sinh chứ không phải do tiêm thuốc.
Những triệu chứng này hầu hết đều hồi phục hoàn toàn sau sinh.
Ảnh hưởng đến nhịp tim thai
Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện thay đổi nhịp tim của thai nhi ngay sau khi tiêm thuốc, như giảm nhịp tim tạm thời. Nguyên nhân được cho là do giảm đột ngột nồng độ adrenaline trong máu của mẹ sau khi giảm đau. Tuy nhiên, những thay đổi này thường thoáng qua và có thể được xử lý dễ dàng bằng truyền dịch hoặc thay đổi tư thế.
Giảm đau ngoài màng cứng và lựa chọn sinh thường
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy rằng gây tê ngoài màng cứng không làm tăng tỷ lệ sinh mổ, và với kỹ thuật đúng, mẹ vẫn có thể sinh thường an toàn. Khi thuốc được dùng ở nồng độ thấp, mẹ vẫn cảm nhận được cơn co tử cung, vẫn có thể rặn chủ động, và kết quả sinh không khác so với những mẹ không gây tê.
Kết luận
Giảm đau ngoài màng cứng là một bước tiến quan trọng giúp hành trình sinh con trở nên nhẹ nhàng hơn. Các bằng chứng y học hiện nay cho thấy phương pháp này an toàn cho cả mẹ và bé, không làm tăng tỷ lệ sinh mổ và không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe trẻ sơ sinh.
Điều quan trọng là mẹ cần được tư vấn rõ ràng, hiểu ưu và nhược điểm trước khi lựa chọn. Việc giảm đau là một cách giúp mẹ bảo tồn sức lực, giữ bình tĩnh và đón con ra đời trong tâm thế thoải mái nhất.
___
Đọc thêm: Khởi phát chuyển dạ là gì? Nên sinh thường hay sinh mổ? Nhận biết các dấu hiệu chuyển dạ.
Xem video trên Tiktok: Phương pháp đẻ không đau là gì? Khi nào nên thực hiện.
___
Tài liệu tham khảo
1. Avila Hernandez AN, Hendrix JM. Epidural Anesthesia. [Updated 2025 Mar 27]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025 Jan-. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK542219/.
2. American College of Obstetricians and Gynecologists’ Committee on Practice Bulletins—Obstetrics. ACOG Practice Bulletin No. 209: Obstetric Analgesia and Anesthesia. Obstet Gynecol. 2019 Mar;133(3):e208-e225. doi: 10.1097/AOG.0000000000003132. PMID: 30801474.
3. Callahan, Elliott C. et al. American Journal of Obstetrics & Gynecology, Volume 228, Issue 5, S1260 – S1269. Modern labor epidural analgesia: implications for labor outcomes and maternal-fetal health.
___
**Vui lòng đọc kỹ yêu cầu về Bản Quyền-Cộng Tác trước khi sao chép hoặc trích dẫn nội dung và hình ảnh của blog






Để lại một bình luận